• Mon - Sat 8.00 - 17.00
  • 26 Kinh Dương Vương, P.13, Q.6, TP HCM
  • 093 5585678
Wigo G 1.2 MT Wigo G 1.2 AT
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 870 890
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L) 3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
Tỉ số nén 11,5 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000 (64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200 107 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson Macpherson
Sau Phụ thuộc, Dầm xoán Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
Lốp dự phòng Thép/Steel Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″ Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,16 5,3
Trong đô thị 6,8 6,87
Ngoài đô thị 4,21 4,36
Wigo G 1.2 MT Wigo G 1.2 AT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED
Đèn sương mù Trước Có/With Có/With
  Sau Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten Dạng thường/Piller Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao Bộ quây xe thể thao Không có/Without Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
  Sau
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating Mạ/Plating
Chắn bùn Chắn bùn Không có/Without Không có/Without
Ống xả kép Ống xả kép Không có/Without Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe Cánh hướng gió nóc xe Có/With Có/With
Thanh đỡ nóc xe Thanh đỡ nóc xe Không có/Without Không có/Without
Wigo G 1.2 MT Wigo G 1.2 AT
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 870 890
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L) 3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
Tỉ số nén 11,5 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000 (64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200 107 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson Macpherson
Sau Phụ thuộc, Dầm xoán Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
Lốp dự phòng Thép/Steel Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″ Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,16 5,3
Trong đô thị 6,8 6,87
Ngoài đô thị 4,21 4,36
Wigo G 1.2 MT Wigo G 1.2 AT
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 870 890
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L) 3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
Tỉ số nén 11,5 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000 (64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200 107 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson Macpherson
Sau Phụ thuộc, Dầm xoán Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
Lốp dự phòng Thép/Steel Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″ Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,16 5,3
Trong đô thị 6,8 6,87
Ngoài đô thị 4,21 4,36
Wigo G 1.2 MT Wigo G 1.2 AT
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 870 890
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L) 3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
Tỉ số nén 11,5 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000 (64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200 107 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson Macpherson
Sau Phụ thuộc, Dầm xoán Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
Lốp dự phòng Thép/Steel Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″ Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,16 5,3
Trong đô thị 6,8 6,87
Ngoài đô thị 4,21 4,36
Hotline: 093 5585678
Chat Facebook
Gọi điện ngay