• Mon - Sat 8.00 - 17.00
  • 26 Kinh Dương Vương, P.13, Q.6, TP HCM
  • 093 5585678
Seller's Notes

LAND CRUISER PRADO VX

4 Video
Giá gốc 606 000 000vnđ
Giảm giá
601 000 000vnđ
Mẫu xe Toyota Land Cruiser Prado
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Hộp số Hộp số tự động vô cấp/ CVT
Chất liệu ghế Da
Nhiên liệu/Dung tích Xăng/42 lít
Tiêu thụ nhiên liệu (Thành phố) 7.1 lít
Màu ngoại thất Be (4R0) - Đen (218) - Xám (1G3) - Đỏ (3R3) - Bạc (1D6) - Trắng (040)
Đèn pha Halogen kiểu đèn chiếu
Mâm xe 185/60R15
Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Điều hòa Tự động
Màn hình DVD cảm ứng 7"
Trọng lượng không tải 1110 (kg)

Toyota Wigo đã đạt được thành công lớn với vị trí số 1 trong phân khúc tại các thị trường lớn như Phillipines và Indonesia. Sở hữu thiết kế nhỏ gọn, năng động và khỏe khoắn, không gian rộng rãi đứng đầu phân khúc, dễ dàng di chuyển trên các con phố nhỏ, mẫu xe Wigo sẽ là sự lựa chọn tuyệt vời dành cho các gia đình và những khách hàng trẻ có thu nhập ổn định và thường xuyên di chuyển trong thành phố.

 

hinh-anh-thuc-te-toyota-wigo-hungvuongtoyota-1

 

 

Động cơ & Khung xe
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 870
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1197
  Tỉ số nén 11,5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái Không có/Without
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước Macpherson
  Sau Phụ thuộc, Dầm xoán
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 175/65R14
  Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,16
  Trong đô thị 6,8
  Ngoài đô thị 4,21
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe Có/With
Thanh đỡ nóc xe Không có/Without
Nội thất
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh/Audio
  Điều chỉnh Không có/Without
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời Không có/Without
Ghế
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế/Fold
  Hàng ghế thứ ba Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without
Tiện nghi
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau Không có/Without
Hộp làm mát Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without
An ninh
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Không có/Without
Hệ thống ổn định thân xe Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Không có/Without
Camera lùi Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2
  Góc trước 0
  Góc sau 0
An toàn bị động
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Không có/Without
  Túi khí rèm Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5

DỰ TOÁN CHI PHÍ [VNĐ]

Giá xe niêm yết 345,000,000
Lệ phí trước bạ 34,500,000
Phí cấp biển số 11,000,000
Phí đăng kiểm 340,000
Phí bảo trì ĐB 1,560,000
Bảo hiểm TNDS 530,700
Tổng cộng 392,930,700
(*)   Giá trên chưa bao gồm chương trình giảm giá của Toyota Hùng Vương, Vui lòng liên hệ Hotline để được tư vấn và nhận ưu đãi tốt nhất.
– Mức biểu phí trên áp dụng với khách hàng là cá nhân tại khu vực TP.HCM.
– Hỗ trợ mua xe trả góp: Trả trước 94 triệu đồng.

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.
Bạn cần tư vấn
Vui lòng Liên hệ:  093 5585678
26 Kinh Dương Vương, P.13, Q.6, HCM
info@hungvuongtoyota.com





Wigo G 1.2AT
Sống động từng đường nét. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng.
Bạn cần tư vấn
Vui lòng Liên hệ:  093 5585678
26 Kinh Dương Vương, P.13, Q.6, HCM
info@hungvuongtoyota.com

Hotline: 093 5585678
Chat Facebook
Gọi điện ngay